Cập nhật mới nhất: 26/6/2026
Áp dụng cho đơn vị bao 50kg và bao 60kg
Lưu ý: Khuyến mãi áp dụng trên tổng đơn hàng. Có thể kết hợp nhiều loại sản phẩm khác nhau.
Vuốt ngang để xem thêm
| Tên sản phẩm | Giá niêm yết | Đơn vị con |
|---|---|---|
| Gạo dẻo(6 sản phẩm) | ||
Gạo Thơm (kg) Đài Thơm 8 đông xuân 2026 | 16.000 | 765.000/bao 50kg |
| 22.000 | 955.000/bao 50kg | |
| 18.000 | 785.000/bao 50kg | |
| 22.500 | 1.005.000/bao 50kg | |
| 24.000 | 1.080.000/bao 50kg | |
| 22.000 | 980.000/bao 50kg | |
| Gạo nở(7 sản phẩm) | ||
504 - Tiêu chuẩn (kg) Gạo tròn hè 2024 | 13.500 | 630.000/bao 50kg |
Gạo Ấn Swarna (kg) Gạo trắng ấn Swarna lở 9 tháng | 15.000 | 690.000/bao 50kg |
| 29.500 | 1.305.000/bao 50kg | |
| 23.000 | 1.005.000/bao 50kg | |
504 - Lở (kg) gạo nở cũ 1 năm | 15.500 | 730.000/bao 50kg |
Nàng Hoa - Lở (kg) Nàng Hoa thu đông 2025 (lở 6-9 tháng) | 19.000 | 810.000/bao 50kg |
ST21 - Lở (kg) Long Lài, RVT đông xuân 25 (lở 6-9 tháng) | 23.000 | 1.005.000/bao 50kg |
| Gạo chính hãng(1 sản phẩm) | ||
| 42.000 | 1.045.000/bao 5 túi 5 kg | |
| Tấm(3 sản phẩm) | ||
Tấm nở (kg) Tấm Ấn Swarna lở 6-9 tháng | 14.500 | 660.000/bao 50kg |
| 15.000 | 630.000/bao 50kg | |
| 19.000 | 805.000/bao 50kg | |
| Nếp(6 sản phẩm) | ||
| 25.000 | 1.326.000/bao 60kg | |
| 37.000 | 1.705.000/bao 50kg | |
| 19.000 | 855.000/bao 50kg | |
| 24.000 | 1.080.000/bao 50kg | |
| 27.000 | 1.230.000/bao 50kg | |
| 24.000 | 1.005.000/bao 50kg | |
| Lúa - Gạo Lứt(3 sản phẩm) | ||
| 22.000 | 910.000/bao 50kg | |
| 12.000 | 550.000/bao 50kg | |
| 13.000 | 585.000/bao 50kg | |